Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

FEVER CASE

Fever Case
1
.
50
Fever Case
+
1
.
50
Fever Case
+
3
Fever Case
+
4
.
50
Fever Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
358
.
82
Dao Nomad (★)

Marble Fade

Dao Nomad (★)

358
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
358
.
82
0.027%
Dao Paracord (★)

Doppler

Dao Paracord (★)

332
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
332
.
93
0.027%
Dao Nomad (★)

Tiger Tooth

Dao Nomad (★)

312
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
312
.
91
0.027%
AWP

Printstream

AWP

66
.
69
-
262
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
262
.
92
0.027%ST | MW
211
.
43
0.027%MW
103
.
96
0.027%FT
74
.
03
0.027%WW
67
.
20
0.027%BS
66
.
69
0.027%
Dao sinh tồn (★)

Marble Fade

Dao sinh tồn (★)

196
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
196
.
41
0.027%
Dao sinh tồn (★)

Tiger Tooth

Dao sinh tồn (★)

169
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
169
.
58
0.027%
FAMAS

Bad Trip

FAMAS

65
.
07
-
80
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
80
.
88
0.027%MW
79
.
28
0.027%FT
72
.
89
0.027%BS
65
.
07
0.027%
UMP-45

K.O. Factory

UMP-45

6
.
33
-
38
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
62
0.027%FN
23
.
14
0.027%ST | FT
9
.
20
0.027%MW
8
.
95
0.027%BS
6
.
33
0.027%
Glock-18

Shinobu

Glock-18

6
.
62
-
29
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
29
.
60
0.027%ST | MW
28
.
10
0.027%ST | FT
13
.
83
0.027%MW
12
.
12
0.027%ST | WW
11
.
37
0.027%FT
7
.
50
0.027%WW
6
.
91
0.027%BS
6
.
62
0.027%
AK-47

Searing Rage

AK-47

6
.
70
-
26
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
26
.
89
0.027%ST | MW
22
.
53
0.027%ST | FT
13
.
26
0.027%ST | BS
12
.
14
0.027%WW
7
.
07
0.027%BS
6
.
70
0.027%
Nova

Rising Sun

Nova

0
.
75
-
10
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
30
0.027%FN
5
.
10
0.027%MW
1
.
85
0.027%ST | FT
1
.
33
3.03%ST | WW
1
.
24
3.05%WW
0
.
83
3.02%BS
0
.
75
3%
P90

Wave Breaker

P90

0
.
62
-
7
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
73
0.027%FN
4
.
52
0.027%MW
1
.
58
0.027%FT
0
.
90
3.03%WW
0
.
82
3.02%BS
0
.
62
1.49%
Galil AR

Control

Galil AR

0
.
62
-
7
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
58
0.027%FN
3
.
95
0.027%ST | MW
2
.
46
0.027%MW
1
.
47
0.013%ST | FT
1
.
37
3.03%WW
0
.
85
3.02%BS
0
.
62
1.49%
Desert Eagle

Serpent Strike

Desert Eagle

0
.
90
-
6
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
41
0.027%FN
2
.
40
0.027%MW
1
.
42
0.027%FT
0
.
90
1.52%BS
0
.
90
1.52%
M4A4

Choppa

M4A4

0
.
18
-
5
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
38
0.027%FN
1
.
89
0.027%FT
0
.
26
2.93%ST | WW
0
.
18
2.93%
USP-S

PC-GRN

USP-S

0
.
33
-
5
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
27
0.027%FN
1
.
58
0.027%ST | MW
1
.
13
3.06%ST | FT
0
.
49
2.95%ST | WW
0
.
46
1.47%MW
0
.
41
2.94%ST | BS
0
.
33
1.47%
SSG 08

Memorial

SSG 08

0
.
18
-
5
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
07
0.027%FN
1
.
63
0.027%ST | MW
1
.
16
3.06%ST | FT
0
.
51
1.47%ST | WW
0
.
18
2.93%
Zeus x27

Tosai

Zeus x27

0
.
68
-
4
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
76
0.027%FN
2
.
35
0.027%ST | MW
2
.
28
0.027%ST | FT
1
.
28
3.05%MW
0
.
98
3.05%FT
0
.
68
2.99%
MP9

Nexus

MP9

0
.
12
-
2
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
72
0.027%ST | MW
0
.
71
3%ST | FT
0
.
71
0.979%ST | WW
0
.
15
0.978%ST | BS
0
.
12
2.94%
MAG-7

Resupply

MAG-7

0
.
15
-
1
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
54
0.013%ST | MW
0
.
60
1.47%ST | WW
0
.
36
0.979%FT
0
.
25
2.93%ST | FT
0
.
15
0.978%
P2000

Sure Grip

P2000

0
.
16
-
1
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
01
3.05%MW
0
.
39
2.93%ST | MW
0
.
32
1.47%ST | BS
0
.
16
0.978%
XM1014

Mockingbird

XM1014

0
.
09
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
0
.
48
2.95%MW
0
.
41
1.47%BS
0
.
36
0.979%ST | FT
0
.
13
2.94%ST | BS
0
.
09
2.94%